Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plasmonic
tính từ
(adjective)
UK
/
p
l
æ
z
ˈ
m
ɒ
n
ɪ
k
/
US
/
p
l
æ
z
ˈ
m
ɑ
n
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến plasmon, các giả hạt hình thành từ sự lượng tử hóa dao động plasma
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to plasmons, the quasiparticles resulting from the quantization of plasma oscillations.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plasmonic
plasmonic
ally
Theo cách plasmon
trạng từ
plasmonic
s
Sự tương tự được đề xuất với thiết bị điện tử sử dụng plasmon
danh từ
opto
plasmonic
Quang học và plasmonic
tính từ
nano
plasmonic
Liên quan đến nanoplasmonics
tính từ
Xem thêm 2 từ
Từ liên quan
(related word)
photonic
phononic
Nguồn gốc
(etymology)
plasmon
+
-ic
AI
1
Liên quan đến plasmon
1
Liên quan đến plasmon
1
Liên quan đến plasmon