photonic
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem photontính từkhông so sánh (not comparable)of, or relating to photons or to photonics
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| photonic crystaldanh từ | danh từ | Cấu trúc nano quang học định kỳ ảnh hưởng đến chuyển động của các photon giống như cách các mạng ion ảnh hưởng đến các electron trong chất rắn |
| photonic computing | Chưa có nghĩa | |
| photonic force microscope | Chưa có nghĩa | |
| photonic band-gap material | Chưa có nghĩa | |
| photonic sensor | Chưa có nghĩa | |
| photonic logic | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha