Dịch

photonic

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem photontính từkhông so sánh (not comparable)of, or relating to photons or to photonics

Cụm từ (phrase)

photonic crystaldanh từCấu trúc nano quang học định kỳ ảnh hưởng đến chuyển động của các photon giống như cách các mạng ion ảnh hưởng đến các electron trong chất rắn
photonic computingChưa có nghĩa
photonic force microscopeChưa có nghĩa
photonic band-gap materialChưa có nghĩa
photonic sensorChưa có nghĩa
photonic logicChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI