Dịch

photonics

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quang tử họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science and technology of generating and controlling photons, particularly in the visible and near infrared light spectrum.

Cụm từ (phrase)

silicon photonicsdanh từMôn học công nghệ liên quan đến sản xuất thiết bị điện tử chuyển mạch quang học sử dụng công nghệ sản xuất mạch tích hợp

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI