Nghĩa chính
- Quang tử họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The science and technology of generating and controlling photons, particularly in the visible and near infrared light spectrum.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| silicon photonicsdanh từ | danh từ | Môn học công nghệ liên quan đến sản xuất thiết bị điện tử chuyển mạch quang học sử dụng công nghệ sản xuất mạch tích hợp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc photonics- nanobiophotonicsỨng dụng công nghệ nano vào nghiên cứu sinh học; đặc biệt là sự phát triển của hệ thống hình ảnh tiên tiếndanh từ
- astrophotonicsThe application of photonics technology to astronomychưa dịchdanh từ
- neurophotonicsViệc sử dụng các phương pháp kính hiển vi và quang phổ trong khoa học thần kinhdanh từ
- biophotonicsNghiên cứu sự tương tác của từng photon với cấu trúc sinh họcdanh từ