Dịch

neurophotonics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng các phương pháp kính hiển vi và quang phổ trong khoa học thần kinhdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of microscopic and spectroscopic methods in neuroscience.

Nguồn gốc (etymology)

AI