Dịch

nanobiophotonics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ứng dụng công nghệ nano vào nghiên cứu sinh học; đặc biệt là sự phát triển của hệ thống hình ảnh tiên tiếndanh từkhông đếm được (uncountable)The application of nanotechnology to biological research; especially the development of advanced imaging systems

Nguồn gốc (etymology)

AI