Dịch

fotónico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Quang tửtính từphotonic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fotónicoDạng gốc (base form)
  2. fotónicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. fotónicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. fotónicaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI