Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plasmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến huyết tương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to plasma.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plasmic
exo
plasmic
Quay mặt ra khỏi tế bào chất
tính từ
extra
plasmic
Bên ngoài huyết tương
tính từ
peri
plasmic
(thuộc) Ngoại vi
tính từ
hydro
plasmic
Liên quan đến hydroplasma
tính từ
Xem thêm 1 từ
Nguồn gốc
(etymology)
plasma
+
-ic
AI
1
Liên quan đến huyết tương
1
Liên quan đến huyết tương
1
Liên quan đến huyết tương