Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exoplasmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quay mặt ra khỏi tế bào chất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That faces away from the cytoplasm.
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
plasmic
AI
1
Quay mặt ra khỏi tế bào chất
1
Quay mặt ra khỏi tế bào chất
1
Quay mặt ra khỏi tế bào chất