Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
periplasmic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thuộc) Ngoại vi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounding the plasma of a bacterium
Họ từ
(word family)
cùng gốc
periplasmic
periplasmic
ally
Theo cách chu chất
trạng từ
intra
periplasmic
Trong ngoại chất
tính từ
pseudo
periplasmic
Liên quan đến pseudoperiplasm
tính từ
Từ liên quan
(related word)
periplasm
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
plasmic
Ví dụ
periplasmic
space
chất ngoại vi, chu chất
AI
1
(thuộc) Ngoại vi
1
(thuộc) Ngoại vi
1
(thuộc) Ngoại vi