Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
planning to v
US
/ˈ
p
l
æ
n
ɪ
ŋ
t
ə
ˈ
v
i
/
Nghĩa chính
1
Định
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
打算
dǎ suàn
Lên kế hoạch, định
待
dāi
Sắp, định
Tiếng Tây Ban Nha
iba
Đang đi, từng đi, định
pensaba
Nghĩ, định
querer
Định, có ý định
Ví dụ
She
is
planning
to
travel
abroad
next
year
.
Cô ấy định du lịch nước ngoài vào năm tới.
Xuất hiện ở từ khác
planning
kết hợp
định
AI
1
Định
1
Định
1
Định