Nghĩa chính
- Sinh vật phù dudanh từkhông đếm được (uncountable)Organisms, especially small and microscopic ones, that drift in water.
- Cá thể phù du, sinh vật phù du đơn lẻdanh từđếm được (countable)A plankter, any single organism that drifts in water.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- planktonDạng gốc (base form)
- planktonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| office planktondanh từ | danh từ | Nhân viên văn phòng ẩn danh |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Cá voi ăn các sinh vật phù du nhỏ trôi dạt trong đại dương.
- .Cá mập voi ăn sinh vật phù du.
- .Cá mập voi ăn sinh vật phù du.
Họ từ (word family)
cùng gốc planktonNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha