Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plancton
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈplanɡton/
Nghĩa chính
1
Sinh vật phù du
danh từ
plankton
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plancton
bati
plancton
Sinh vật phù du
danh từ
epi
plancton
Sinh vật phù du
danh từ
fito
plancton
Thực vật phù du
danh từ
holo
plancton
Sinh vật phù du
danh từ
Xem thêm 3 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
plankton
Sinh vật phù du
AI
1
Sinh vật phù du
1
Sinh vật phù du
1
Sinh vật phù du