office plankton
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhân viên văn phòng ẩn danhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Anonymous office workers.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Ngaо́фисный планкто́нófisnyj planktón
Ví dụ
- , " ," " " ...