Dịch

office plankton

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân viên văn phòng ẩn danhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Anonymous office workers.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Ngaо́фисный планкто́нófisnyj planktón

Ví dụ

  • , " ," " " ...

AI