Dịch

pitman

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thợ mỏdanh từOne who works in a pit, as in mining, in sawing timber, etc.
  2. Thanh truyềndanh từA connecting rod in machinery, especially in a sawmill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pitmanDạng gốc (base form)
  2. pitmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. pitmansSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

pitman armdanh từCánh tay nối với trục ra của cơ cấu lái, nhằm mục đích di chuyển cơ cấu lái để điều khiển bánh trước của ô tô

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 600 . , , , .Đoàn tàu tiến về mỏ North Pittington, cách đó 600 yard, nơi Công tước xem xét hầm khai thác mới, kiểm tra các máy bơm và máy kéo, và xem cách các thợ mỏ xuống và lên giếng mỏ.

AI