Nghĩa chính
- Liên quan đến nhân viên trong các ngành dịch vụ chủ yếu là nữtính từOf or pertaining to employees in predominantly female service industries.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pink-collarDạng gốc (base form)
- more pink-collarSo sánh hơn (comparative)
- most pink-collarSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pink-collar workdanh từ | danh từ | Các loại công việc liên quan đến lĩnh vực nghề nghiệp định hướng chăm sóc hoặc lĩnh vực theo truyền thống và lịch sử được coi là lĩnh vực của phụ nữ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- nation's . , , , , .