Dịch

pigskin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Da của một con lợndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The skin of a pig.
  2. Da được làm từ da lợndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Leather made from the skin of a pig.
  3. Quả bóng đádanh từđếm được (countable)A football.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pigskinDạng gốc (base form)
  2. pigskinsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người da trắng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A white person.

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI