Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cumskin
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người da trắng
danh từ
A white person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cumskin
Dạng gốc
(base form)
cumskin
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bolillo
Người da trắng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cumskin
cumskin
ned
Liên quan đến một cumskin
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
cum
“semen”
+
skin
AI
1
Người da trắng
1
Người da trắng
1
Người da trắng