Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Sáo piccolodanh từA transverse flute that is smaller than a Western concert flute and pitched nearly an octave higher.
- Stop sáodanh từAn organ stop with the tone of a piccolo flute.
- Bồi bàn phụdanh từA waiter’s assistant in a hotel or restaurant.
- Cỡ nhỏtính từDesignating the highest-pitched or smallest of a family of musical instruments.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- piccoloDạng gốc (base form)
- piccolosSố nhiều (plural)
- piccoli (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Máy hát tự động
- A coin-operated gramophone; a jukebox.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bồi bàn phụ
Họ từ (word family)
cùng gốc piccoloNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ýpiccolo“small”
Ví dụ
- [] Laploshka's — .Khi tôi bỏ chạy, tôi cảm thấy ánh mắt trách cứ của Laploshka đang theo dõi số tiền tôi đưa cho cậu phục vụ bàn — từ hai đồng franc của anh ấy.
- , , , .Ngoài ra còn có kèn trumpet piccolo, chế tạo bằng giọng Rê, có thể dễ dàng bắt các nốt cao nằm ngoài âm vực của nhạc cụ giọng Si giáng thông thường, cũng như kèn bass trumpet ít khi được sử dụng.
- , !Nhanh lên, giấu cây sáo piccolo này đi!