Nghĩa chính
- Cây sáo nhỏ hơn sáo trong hòa nhạc phương Tây và có âm vực cao hơn gần một quãng támdanh từA flute that is smaller than a Western concert flute and pitched nearly an octave higher.
- Điểm dừng của cây sáo trong đàn organ có cao độ cao hơn một quãng tám so với cao độ tiêu chuẩndanh từA flute stop in an organ pitched an octave higher than the standard pitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- octave fluteDạng gốc (base form)
- octave flutesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa