Dịch

picaroon

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên cướp biển hoặc picarodanh từA pirate or picaro.
  2. Con tàu cướp biểndanh từA pirate ship.
  3. Kẻ lừa đảodanh từA rogue.
  4. Ăn cướp, dở trò kẻ cướpđộng từnội động từ (intransitive)To behave as a pirate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picaroonNguyên thể (infinitive)
  2. picaroonsSố nhiều (plural)
  3. picaroonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. picarooningPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Công cụ bao gồm một mũi nhọn hoặc một cái móc cong
  1. Công cụ bao gồm một mũi nhọn hoặc một cái móc cong, được gắn vào một trục dài, được sử dụng trong khai thác gỗ và câu cá để bắt, di chuyển và giữA tool consisting of a curved spike or hook, fitted to a long shaft, used in logging and fishing to snag, move and hold.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Tây Ban Nhapicarón
danh từ
  1. từ tiếng Pháppiqueron

AI