phytophagy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc ăn thực vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The eating of plants.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc phytophagy- phytophagicChưa có nghĩa
- phytophagousĂn thực vậttính từ
- entomophytophagyTình trạng ăn côn trùngdanh từ
- phytophilousPhát triển hoặc phát triển mạnh khi có thực vật (đặc biệt là côn trùng hoặc động vật không xương sống khác); có mối quan hệ yêu thích với đời sống thực vật, đặc biệt là mô tả động vật, côn trùng hoặc sinh vật sống hoặc ăn thực vậttính từ
Từ liên quan (related word)