Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
entomophytophagy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng ăn côn trùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being entomophytophagous
Nguồn gốc
(etymology)
entomo-
+
phytophagy
AI
1
Tình trạng ăn côn trùng
1
Tình trạng ăn côn trùng
1
Tình trạng ăn côn trùng