Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phyto-
tiền tố
(prefix)
UK
/
f
aɪ
t
əʊ
/
US
/
f
aɪ
t
oʊ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật
tiền tố
Pertaining to or derived from plants.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phyto-
phyto
lithus
Chưa có nghĩa
phyto
flagellate
Các dinoflagellate thuộc lớp Phytomastigophorea
danh từ
phyto
genic
Liên quan đến chất kích thích tăng trưởng tự nhiên được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôi
tính từ
phyto
grapher
Người nghiên cứu về thực vật học
danh từ
Xem thêm 36 từ
Từ liên quan
(related word)
-phyte
-phyta
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
φῠτόν
“plant”
AI
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật
1
Liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ thực vật