Nghĩa chính
- Thành viên của một nhóm phân loại thực vật hoặc tảo, chủ yếu là loài có tên phân loại kết thúc (hoặc kết thúc) bằng -phytahậu tốA member of a taxonomic group of plants or algae, chiefly one whose taxonomic name ends (or ended) in -phyta.
- Cây mọc ở một môi trường sống nhất địnhhậu tốA plant that grows in a specified habitat.
- Loại cây phát triển theo một hình thức hoặc thói quen nhất địnhhậu tốA plant that grows in a specified form or habit.
- Sự tăng trưởng bệnh lýhậu tốA pathological growth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -phyteDạng gốc (base form)
- -phytesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp cổφυτόνphutón“plant”
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha