Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phytographer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nghiên cứu về thực vật học
danh từ
One who studies phytography.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phytographer
Dạng gốc
(base form)
phytographer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người nghiên cứu về thực vật học
1
Người nghiên cứu về thực vật học
1
Người nghiên cứu về thực vật học