phytogenic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến chất kích thích tăng trưởng tự nhiên được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôitính từOf or pertaining to natural growth promoters used as animal feed additives.
Họ từ (word family)
cùng gốc phytogenicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha