Dịch

phytogenic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến chất kích thích tăng trưởng tự nhiên được sử dụng làm phụ gia thức ăn chăn nuôitính từOf or pertaining to natural growth promoters used as animal feed additives.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI