Nghĩa chính
- Chiếc lá, hoặc vật gì đó (dẹt) giống như một chiếc ládanh từđếm được (countable)A leaf, or something (flat) resembling a leaf.
- Loại thảo dược cụ thể mà Theophrastus của Hy Lạp cổ đại khẳng định có thể ảnh hưởng đến giới tính của thai nhidanh từkhông đếm được (uncountable)A specific herb which the ancient Greek Theophrastus asserted could influence the sex of a fetus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- phyllonDạng gốc (base form)
- phylla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc phyllonVí dụ
- .
- , , , […]
- , , , , , , , .