Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phycology
danh từ
(noun)
UK
/
f
aɪ
ˈ
k
ɒ
l
.
ə
.
d
͡
ʒ
ɪ
/
US
/
f
aɪ
ˈ
k
ɑ
.
l
ə
.
d
͡
ʒ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thuộc tảo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of algae.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
algology
Nguồn gốc
(etymology)
phyco
+
logy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ficología
giống cái
Thuộc tảo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phycology
paleo
phycology
Nhánh cổ sinh vật học nghiên cứu về tảo hóa thạch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
phycologic
phycologist
phycophyte
phycological
phyco-
phycologically
AI
1
Thuộc tảo
1
Thuộc tảo
1
Thuộc tảo