Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phycologic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nghiên cứu khoa học về tảo
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the scientific study of algae.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phycologic
phycologic
ally
Về mặt thực vật học
trạng từ
phycologic
al
Thuộc tảo học
tính từ
AI
1
Liên quan đến nghiên cứu khoa học về tảo
1
Liên quan đến nghiên cứu khoa học về tảo
1
Liên quan đến nghiên cứu khoa học về tảo