Dịch

ficología

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tảodanh từphycology

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ficologíaDạng gốc (base form)
  2. ficologíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI