Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phraseograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm từ có ký hiệu tốc ký
danh từ
Synonym of phraseogram.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
phraseograph
Dạng gốc
(base form)
phraseograph
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
phrase
+
-o-
+
-graph
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phraseogram
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phraseograph
phraseograph
y
Việc sử dụng các cụm từ
danh từ
phraseograph
ic
Xem phraseograph
tính từ
AI
1
Nhóm từ có ký hiệu tốc ký
1
Nhóm từ có ký hiệu tốc ký
1
Nhóm từ có ký hiệu tốc ký