Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phraseography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng các cụm từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of phraseograms.
AI
1
Việc sử dụng các cụm từ
1
Việc sử dụng các cụm từ
1
Việc sử dụng các cụm từ