Dịch

photolocation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng sử dụng ánh sáng để định vị các vật thể trong môi trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to use light to locate objects in the environment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photolocationDạng gốc (base form)
  2. photolocationsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

active photolocationdanh từViệc sử dụng ánh sáng có nguồn gốc từ sinh vật để chiếu sáng trường thị giác nhằm nhìn vào trường thị giác
passive photolocationdanh từViệc sử dụng tầm nhìn tiêu chuẩn để xác định vị trí các vật thể trong môi trường
diurnal active photolocationdanh từViệc sử dụng ánh sáng ban ngày để phát lân quang, huỳnh quang hoặc phản xạ, sau đó chiếu sáng trường thị giác
nocturnal active photolocationdanh từViệc sử dụng ánh sáng ban đêm như lân quang hoặc huỳnh quang để điều hướng hoặc định vị các vật thể vào ban đêm

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI