Dịch

nocturnal active photolocation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng ánh sáng ban đêm như lân quang hoặc huỳnh quang để điều hướng hoặc định vị các vật thể vào ban đêmdanh từkhông đếm được (uncountable)The use of nighttime light such as phosphorescence or fluorescence to navigate or locate objects at night.

AI