Dịch

phot

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Phốtdanh từA photometric unit of illuminance, or luminous flux through an area (symbol ph).
  2. Chụp ảnhđộng từto photograph

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photNguyên thể (infinitive)
  2. photsSố nhiều (plural)
  3. phottedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. phottingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

phot-tiền tốHình thức prevocalic của hình ảnh-

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ photograph

Ví dụ

  • , cab-riding .
  • .

AI