Dịch

phosphatic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Photphat; (thuộc) phân lântính từOf, relating to, or composed of phosphate.

Cụm từ (phrase)

phosphatic diathesisdanh từTình trạng có xu hướng lắng đọng sỏi trắng trong nước tiểu

Nguồn gốc (etymology)

AI