Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonphosphatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có photphat
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not phosphatic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
phosphatic
AI
1
Không có photphat
1
Không có photphat
1
Không có photphat