Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonotactics
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
əʊ
n
ə
(
ʊ
)ˌ
t
a
k
t
ɪ
k
s
/
US
/ˈ
f
oʊ
n
oʊ
ˌ
t
æ
k
t
ɪ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Kết âm học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A branch of phonology that deals with the restrictions a language applies to combinations of phonemes.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
orthotactics
phonotaxis
phonotactic
phonotax
phonotactically
Nguồn gốc
(etymology)
phono-
“sound”
+
tactics
“organization, arranging”
AI
1
Kết âm học
1
Kết âm học
1
Kết âm học