Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phonotactically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo hoặc từ quan điểm của âm vị học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By or from the point of view of phonotactics.
Nguồn gốc
(etymology)
phonotactic
+
-ally
AI
1
Theo hoặc từ quan điểm của âm vị học
1
Theo hoặc từ quan điểm của âm vị học
1
Theo hoặc từ quan điểm của âm vị học