Nghĩa chính
- Tổng số các quy tắc âm vị học hoặc âm vị học của một ngôn ngữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The total sum of a language's phonological or phonotactic rules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phonotaxDạng gốc (base form)
- phonotaxesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- word-shape, , .