Dịch

phlogisticate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Kết hợp nhiên tố với (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To combine phlogiston with (something).

Cụm từ (phrase)

phlogisticated airdanh từKhí nitơ

Nguồn gốc (etymology)

AI