phlogisticate
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Kết hợp nhiên tố với (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To combine phlogiston with (something).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phlogisticated airdanh từ | danh từ | Khí nitơ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phlogisticated airdanh từ | danh từ | Khí nitơ |