Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Thành phố lớn nhất ở Pennsylvania, Hoa Kỳ, và quận lỵ của hạt Philadelphia; Thủ đô cũ của Hoa Kỳ.danh từ riêngThe largest city in Pennsylvania, United States, and the county seat of coterminous Philadelphia County; the former capital of the United States.
- Philadelphiadanh từ riêngFormer name of Amman: the capital of Jordan.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Philadelphiadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Indiana, Hoa Kỳ |
| West Philadelphiadanh từ riêng | danh từ riêng | Quận ở thành phố Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| Philadelphia rolldanh từ | danh từ | Dạng sushi làm từ cá hồi, phô mai kem, dưa chuột hoặc bơ và hành tây |
| North Philadelphiadanh từ riêng | danh từ riêng | Một phần của thành phố Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
| Philadelphia lawyerdanh từ | danh từ | Người hành nghề luật thông minh, xảo quyệt hoặc cực kỳ khéo léo |
| Philadelphia Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Philadelphia. Nó giáp ranh với thành phố Philadelphia |
| Philadelphia ice creamdanh từ | danh từ | Là loại kem được làm từ kem, đường và hương liệu, không có chất làm đặc hoặc các chất phụ gia khác |
| Philadelphia lilydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với wood lily |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Philadelphia
- Former name of Alaşehir: a city, municipality, and district of Manisa Province, Turkey.
- An unincorporated community in Cass County, Illinois.
- An unincorporated community in Sugar Creek Township, Hancock County, Indiana.
- A city, the county seat of Neshoba County, Mississippi.
- A town and village in Jefferson County, New York.
- A small city in Loudon County, Tennessee.
- A village in Brandenburg, Germany; named for the city in Pennsylvania.
- A village in Sunderland, Tyne and Wear, England; named for the city in Pennsylvania (OS grid ref NZ3352).
- A suburb of Cape Town, South Africa.
Họ từ (word family)
cùng gốc PhiladelphiaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .
- .
- .