Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Philadelphia lily
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wood lily
danh từ
Synonym of wood lily
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Philadelphia lily
Dạng gốc
(base form)
Philadelphia lil
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wood lily
AI
1
Đồng nghĩa với wood lily
1
Đồng nghĩa với wood lily
1
Đồng nghĩa với wood lily