Dịch

Philadelphia ice cream

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loại kem được làm từ kem, đường và hương liệu, không có chất làm đặc hoặc các chất phụ gia khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of ice cream made from cream, sugar and flavorings, without thickeners or other additives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Philadelphia ice creamDạng gốc (base form)
  2. Philadelphia ice creamsSố nhiều (plural)

AI