Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petalless
tính từ
(adjective)
/ˈ
p
ɛ
t
.
ə
l
.
l
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Thiếu cánh hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking petals.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
apetalous
Trái nghĩa
petalous
petalsome
Nguồn gốc
(etymology)
petal
+
-less
AI
1
Thiếu cánh hoa
1
Thiếu cánh hoa
1
Thiếu cánh hoa