Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apetalous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
(thực vật học) Không cánh hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having no petals.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
petalous
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
petal
+
-ous
mượn từ tiếng Latinh mới
āpetalus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apetalous
apetalous
ness
Trạng thái hoặc chất lượng của sự thờ ơ
danh từ
AI
1
(thực vật học) Không cánh hoa
1
(thực vật học) Không cánh hoa
1
(thực vật học) Không cánh hoa