Dịch

pesterment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi quấy rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of pestering
  2. Sự khó chịu; điều gì đó làm phiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An annoyance; something that pesters

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pestermentDạng gốc (base form)
  2. pestermentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI