pesterment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi quấy rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of pestering
- Sự khó chịu; điều gì đó làm phiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An annoyance; something that pesters
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pestermentDạng gốc (base form)
- pestermentsSố nhiều (plural)