pervy
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hành xử hoặc trông giống như một kẻ biến thái tình dụctính từBehaving or looking like a sexual pervert.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc pervyĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , Loos-type .