Dịch

pertinence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thích hợp, sự thích đáng, sự đúng chỗ; sự đi thẳng vào (vấn đề... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being pertinent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pertinenceDạng gốc (base form)
  2. pertinencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppertinence

Ngôn ngữ khác

AI