Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peristaltic
tính từ
(adjective)
UK
/
p
ɛr
.
ɪ
ˈ
s
t
a
l
.
t
ɪ
k
/
US
/ˌ
p
ɛr
.
ə
ˈ
s
t
ɒ
l
.
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Nhu động
tính từ
không so sánh
(not comparable)
of or pertaining to peristalsis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
peristaltic
peristaltic
ally
Xem peristalsis
trạng từ
normo
peristaltic
Triển lãm hoặc liên quan đến Norperistalsis
tính từ
anti
peristaltic
Liên quan đến antiperistalsis
tính từ, danh từ
inter
peristaltic
Giữa các xung nhu động liên tiếp
tính từ
Xem thêm 5 từ
Nguồn gốc
(etymology)
peristalsis
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
peristáltico
Nhu động
AI
1
Nhu động
1
Nhu động
1
Nhu động